TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reblossom

giọng máy của trình duyệt

reblossom nghĩa là nở hoa lại.

Nghĩa của reblossom

Nội động từ

  1. Nở hoa lại.

Dạng từ của reblossom

Ngôi thứ ba số ítreblossoms
Hiện tại phân từ (-ing)reblossoming
Quá khứ phân từreblossomed
Quá khứreblossomed

Câu hỏi thường gặp

reblossom nghĩa là gì?

reblossom (nội động từ) nghĩa là nở hoa lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.