reblossom
giọng máy của trình duyệt
reblossom nghĩa là nở hoa lại.
Nghĩa của reblossom
Nội động từ
- Nở hoa lại.
Dạng từ của reblossom
| Ngôi thứ ba số ít | reblossoms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reblossoming |
| Quá khứ phân từ | reblossomed |
| Quá khứ | reblossomed |
Câu hỏi thường gặp
reblossom nghĩa là gì?
reblossom (nội động từ) nghĩa là nở hoa lại.