reboant
US/ˈrɛ.bə.wənt/ giọng máy của trình duyệt
reboant nghĩa là vang lại oang oang.
Nghĩa của reboant
Tính từ
- Thơ ca Vang lại oang oang.
Dạng từ của reboant
| So sánh hơn | more reboant |
| So sánh nhất | most reboant |
Câu hỏi thường gặp
reboant nghĩa là gì?
reboant (tính từ) nghĩa là vang lại oang oang.
reboant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reboant: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.bə.wənt/.