TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reboant

US/ˈrɛ.bə.wənt/ giọng máy của trình duyệt

reboant nghĩa là vang lại oang oang.

Nghĩa của reboant

Tính từ

  1. Thơ ca Vang lại oang oang.

Dạng từ của reboant

So sánh hơnmore reboant
So sánh nhấtmost reboant

Câu hỏi thường gặp

reboant nghĩa là gì?

reboant (tính từ) nghĩa là vang lại oang oang.

reboant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reboant: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.bə.wənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.