rebuff
UK/ɹɪˈbʌf/
US/ɹɪˈbʌf/
giọng máy của trình duyệt
rebuff nghĩa là từ chối dứt khoát, cự tuyệt, đẩy lui.
Nghĩa của rebuff
Ngoại động từ
- Từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ.
- Quân sự Đẩy lui (một cuộc tấn công).
Dạng từ của rebuff
| Số nhiều | rebuffs |
| Ngôi thứ ba số ít | rebuffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rebuffing |
| Quá khứ phân từ | rebuffed |
| Quá khứ | rebuffed |
Câu hỏi thường gặp
rebuff nghĩa là gì?
rebuff (ngoại động từ) nghĩa là từ chối dứt khoát, cự tuyệt, đẩy lui.
rebuff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebuff: giọng Anh (UK) /ɹɪˈbʌf/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈbʌf/.