rebuild
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːˈbɪld/
US/ɹiːˈbɪld/
giọng máy của trình duyệt
rebuild nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
Nghĩa của rebuild
Động từ
- ambitransitive Xây dựng lại hoặc làm mới.
Danh từ
- Một quá trình hoặc kết quả của tái thiết.
Dạng từ của rebuild
| Ngôi thứ ba số ít | rebuilds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rebuilding |
| Quá khứ phân từ | rebuilt |
| Quá khứ | rebuilt |
| Số nhiều | rebuilds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebuild
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rebuild nghĩa là gì?
rebuild (động từ, danh từ) nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
rebuild phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebuild: giọng Anh (UK) /ɹiːˈbɪld/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈbɪld/.