TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recapitulative

giọng máy của trình duyệt

recapitulative nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của recapitulative

Tính từ

  1. Tóm tắt.

Dạng từ của recapitulative

So sánh hơnmore recapitulative
So sánh nhấtmost recapitulative

Câu hỏi thường gặp

recapitulative nghĩa là gì?

recapitulative (tính từ) nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.