recapture
US/ˌri.ˈkæp.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
recapture nghĩa là sự bắt lại, việc đoạt lại, bắt lại, đoạt lại.
Nghĩa của recapture
Danh từ
- Sự bắt lại (một tù binh).
- Việc đoạt lại (giải thưởng...).
- Người bị bắt lại; vật đoạt lại được.
Ngoại động từ
- Bắt lại (một tù binh).
- Đoạt lại (giải thưởng...).
Dạng từ của recapture
| Số nhiều | recaptures |
| Ngôi thứ ba số ít | recaptures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recapturing |
| Quá khứ phân từ | recaptured |
| Quá khứ | recaptured |
Câu hỏi thường gặp
recapture nghĩa là gì?
recapture (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bắt lại, việc đoạt lại, bắt lại, đoạt lại.
recapture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recapture: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈkæp.tʃɜː/.