recast
UK/ɹiːˈkɑːst/
US/ɹiːˈkɑːst/
giọng máy của trình duyệt
recast nghĩa là sự đúc lại, vật đúc lại, sự viết lại, đúc lại.
Nghĩa của recast
Danh từ
- Sự đúc lại (một khẩu pháo...); vật đúc lại.
- Sự viết lại (một chương).
- Sự tính lại (một cột số) số tính lại.
- Sân khấu Sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại.
Ngoại động từ
- Đúc lại.
- to recast a gunđúc lại một khẩu pháo
- Viết lại.
- to recast a chapterviết lại một chương
- Tỉnh lại.
- to recast a column of figurestính lại, (cộng lại) một cột số
- Phân lại vai.
- to recast a playphân lại vai trong một vở kịch
Dạng từ của recast
| Ngôi thứ ba số ít | recasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recasting |
| Quá khứ phân từ | recast |
| Quá khứ | recast |
| Số nhiều | recasts |
Câu hỏi thường gặp
recast nghĩa là gì?
recast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đúc lại, vật đúc lại, sự viết lại, đúc lại.
recast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recast: giọng Anh (UK) /ɹiːˈkɑːst/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈkɑːst/.