TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recast

UK/ɹiːˈkɑːst/ US/ɹiːˈkɑːst/ giọng máy của trình duyệt

recast nghĩa là sự đúc lại, vật đúc lại, sự viết lại, đúc lại.

Nghĩa của recast

Danh từ

  1. Sự đúc lại (một khẩu pháo...); vật đúc lại.
  2. Sự viết lại (một chương).
  3. Sự tính lại (một cột số) số tính lại.
  4. Sân khấu Sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại.

Ngoại động từ

  1. Đúc lại.
    • to recast a gunđúc lại một khẩu pháo
  2. Viết lại.
    • to recast a chapterviết lại một chương
  3. Tỉnh lại.
    • to recast a column of figurestính lại, (cộng lại) một cột số
  4. Phân lại vai.
    • to recast a playphân lại vai trong một vở kịch

Dạng từ của recast

Ngôi thứ ba số ítrecasts
Hiện tại phân từ (-ing)recasting
Quá khứ phân từrecast
Quá khứrecast
Số nhiềurecasts

Câu hỏi thường gặp

recast nghĩa là gì?

recast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đúc lại, vật đúc lại, sự viết lại, đúc lại.

recast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recast: giọng Anh (UK) /ɹiːˈkɑːst/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈkɑːst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.