TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

received

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈsiːvd/ US/ɹɪˈsiːvd/ giọng máy của trình duyệt

received nghĩa là Được thừa nhận rộng rãi là đúng.

Nghĩa của received

Tính từ

  1. Được thừa nhận rộng rãi là đúng.

Câu ví dụ với received

  • I received the addresses and the money. Tôi đã nhận địa chỉ và tiền.
  • He received a fine for driving too fast. Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.
  • He received an important message from the aliens. Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.
  • The dog received medical treatment. Con chó đã được điều trị y tế.
  • I received an anonymous letter. Tôi nhận được một bức thư nặc danh.
  • Yes, I received it! Vâng, tôi nhận được rồi!
  • It was not until Kay received the doll that she stopped crying. Mãi cho đến khi Kay nhận được con búp bê thì cô ấy mới ngừng khóc.
  • My mother tongue is the most beautiful present that I received from my mother. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

received nghĩa là gì?

received (tính từ) nghĩa là Được thừa nhận rộng rãi là đúng.

received phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của received: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːvd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsiːvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.