TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

receive

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈsiːv/ US/ɹɪˈsiv/ giọng máy của trình duyệt

receive nghĩa là nhận, lĩnh, tiếp, tiếp đón.

Nghĩa của receive

Ngoại động từ

  1. Nhận, lĩnh, thu.
    • on receiving your letterkhi nhận được thư anh
    • to receive the newsnhận được tin
    • to receive moneynhận (lĩnh, thu) tiền
  2. Tiếp, tiếp đón, tiếp đãi.
    • to receive guesttiếp khách, tiếp đãi khách
  3. Kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...).
    • to receive someone into a partykết nạp người nào vào một đảng
    • the proposal was well receivedđề nghị được hoan nghênh
  4. Pháp lý Chứa chấp (đồ gian).
    • to receive stolen goodschứa chấp đồ trộm cắp
  5. Chứa đựng.
    • a lake to receive the overflowmột cái hồ để chứa nước sông tràn ra
  6. Đỡ, chịu, bị; được.
    • to receive the sword-point with one's shieldgiơ mộc lên đỡ mũi kiếm
    • the walls cannot receive the weight of the roofnhững bức tường ấy không chịu nổi sức nặng của mái nhà
    • to receive a refusalbị từ chối
    • to receive sympathyđược cảm tình
  7. Tin, công nhận là đúng.
    • they received the rumourhọ tin cái tin đồn ấy
    • a maxim universally receivedmột câu châm ngôn mà ai cũng công nhận là đúng
  8. Đón (một đường bóng, một quả bóng phát đi).

Nội động từ

  1. Tiếp khách (có ở nhà để tiếp khách).
    • he receives on Sunday afternoonsông ta tiếp khách vào những chiều chủ nhật
  2. Nhận quà; lĩnh tiền, lĩnh lương; thu tiền.

Dạng từ của receive

Ngôi thứ ba số ítreceives
Hiện tại phân từ (-ing)receiving
Quá khứ phân từreceived
Quá khứreceived
Số nhiềureceives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với receive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của receive

Câu ví dụ với receive

  • Did you receive money? Bạn nhận được tiền chưa?
  • "Itadakimasu" is a Japanese phrase that literally means "I humbly receive." "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận".
  • If I were you, I wouldn’t be able to receive this shock. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không thể đón nhận cú sốc này.
  • I received the addresses and the money. Tôi đã nhận địa chỉ và tiền.
  • He received a fine for driving too fast. Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.
  • He received an important message from the aliens. Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.
  • The dog received medical treatment. Con chó đã được điều trị y tế.
  • I received an anonymous letter. Tôi nhận được một bức thư nặc danh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

receive nghĩa là gì?

receive (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhận, lĩnh, tiếp, tiếp đón.

receive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của receive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːv/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsiv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.