recent
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiː.sənt/
US/ˈɹi.sənt/
giọng máy của trình duyệt
recent nghĩa là gần đây, xảy ra gần đây, mới, tân thời.
Nghĩa của recent
Tính từ
- Gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra.
- recent newstin tức mới đây
- Mới, tân thời.
- recent fashionmốt mới
Dạng từ của recent
| So sánh hơn | more recent |
| So sánh nhất | most recent |
| Số nhiều | recents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recent
Đồng nghĩa
Họ từ của recent
Câu ví dụ với recent
- Chemistry has made notable progress in recent years. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
- Is it a recent picture? Tấm hình này có mới không?
- Recent comics have too many violent and sexual scenes. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.
- Is that a recent photo? Nó có phải là tấm hình mới chụp không?
- I haven't eaten any seafood since the recent oil spill. Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
recent nghĩa là gì?
recent (tính từ) nghĩa là gần đây, xảy ra gần đây, mới, tân thời.
recent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recent: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.sənt/.