receptivity
giọng máy của trình duyệt
receptivity nghĩa là tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội, tính cảm thụ.
Nghĩa của receptivity
Danh từ
- Tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội.
- Sinh vật học Tính cảm thụ.
- Kỹ thuật Khả năng thu; dung lượng.
Dạng từ của receptivity
| Số nhiều | receptivities |
Câu hỏi thường gặp
receptivity nghĩa là gì?
receptivity (danh từ) nghĩa là tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội, tính cảm thụ.