receptive
UK/ɹɪˈsɛptɪv/
US/ɹəˈsɛptɪv/
giọng máy của trình duyệt
receptive nghĩa là dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
Nghĩa của receptive
Tính từ
- Dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
- a receptive mindtrí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)
Dạng từ của receptive
| So sánh hơn | more receptive |
| So sánh nhất | most receptive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với receptive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của receptive
Câu hỏi thường gặp
receptive nghĩa là gì?
receptive (tính từ) nghĩa là dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
receptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của receptive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɛptɪv/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsɛptɪv/.