TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recessionary

giọng máy của trình duyệt

recessionary nghĩa là giảm sút, sa sút.

Nghĩa của recessionary

Tính từ

  1. Giảm sút; sa sút; suy thoái.
    • in the present recessionary conditionstrong điều kiện suy thoái hiện nay
  2. Dẫn đến sự suy thoái; gây ra tình trạng suy thoái.
    • a recessionary effect on the national economymột tác động làm suy thoái nền kinh tế quốc gia

Dạng từ của recessionary

So sánh hơnmore recessionary
So sánh nhấtmost recessionary

Cụm từ, thành ngữ với recessionary

  • recessionary gap — Hố, khoảng trống suy thoái.

Câu hỏi thường gặp

recessionary nghĩa là gì?

recessionary (tính từ) nghĩa là giảm sút, sa sút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.