reciter
US/rɪ.ˈsɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
reciter nghĩa là người ngâm thơ, người kể chuyện, tập thơ để ngâm.
Nghĩa của reciter
Danh từ
- Người ngâm thơ; người kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).
- Tập thơ để ngâm.
Dạng từ của reciter
| Số nhiều | reciters |
Câu hỏi thường gặp
reciter nghĩa là gì?
reciter (danh từ) nghĩa là người ngâm thơ, người kể chuyện, tập thơ để ngâm.
reciter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reciter: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsɑɪ.tɜː/.