recite
UK/ɹɪˈsaɪt/
US/ɹɪˈsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
recite nghĩa là kể lại, thuật lại, ngâm thơ, kể chuyện.
Nghĩa của recite
Ngoại động từ
- Kể lại, thuật lại, kể lể.
- to recite one's griefskể kể những nỗi đau buồn của mình
- Pháp lý Kể lại (sự việc) trong một văn kiện.
- Đọc thuộc lòng (bài học).
Nội động từ
- Ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).
- Đọc thuộc lòng.
Dạng từ của recite
| Ngôi thứ ba số ít | recites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reciting |
| Quá khứ phân từ | recited |
| Quá khứ | recited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recite
Đồng nghĩa
Họ từ của recite
Câu ví dụ với recite
- We are reciting poems. Chúng tôi đang ngâm thơ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
recite nghĩa là gì?
recite (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại, ngâm thơ, kể chuyện.
recite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recite: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsaɪt/.