recklessness
US/ˈrɛ.kləs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
recklessness nghĩa là tính không lo lắng, tính coi thường, tính thiếu thận trọng, tính khinh suất.
Nghĩa của recklessness
Danh từ
- Tính không lo lắng, tính không để ý tới; tính coi thường.
- Tính thiếu thận trọng, tính khinh suất, tính liều lĩnh, tính táo bạo.
Dạng từ của recklessness
| Số nhiều | recklessnesses |
Câu hỏi thường gặp
recklessness nghĩa là gì?
recklessness (danh từ) nghĩa là tính không lo lắng, tính coi thường, tính thiếu thận trọng, tính khinh suất.
recklessness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recklessness: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.kləs.nəs/.