TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reckon

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛkən/ US/ˈɹɛkən/ giọng máy của trình duyệt

reckon nghĩa là tính, đếm, tính vào, kể vào.

Nghĩa của reckon

Ngoại động từ

  1. Tính, đếm.
    • to reckon the costtính phí tổn
  2. Thường + among, in Tính vào, kể vào, liệt vào, tính đến, kể đến.
    • to reckon someone among the great writerskể (liệt) ai vào số những nhà văn lớn
    • I've reckoned that intôi đã tính (kể) đến điều đó
  3. Cho là, đoán.
    • I reckon it will raintôi cho là trời sẽ mưa
    • I reckon he is fortytôi đoán là ông ta bốn mươi tuổi

Nội động từ

  1. Tính, đếm.
    • to learn to reckonhọc tính
    • reckoning from todaytính (kể) từ ngày hôm nay
  2. + on, upon Dựa vào, tin cậy vào, trông cậy vào.
    • to reckon upon someone's friendshiptrông cậy vào tình bạn của ai
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nghĩ, tưởng.
    • he is very clever, I reckonhắn ta thông minh lắm, tôi nghĩ vậy

Dạng từ của reckon

Ngôi thứ ba số ítreckons
Hiện tại phân từ (-ing)reckoning
Quá khứ phân từreckoned
Quá khứreckoned
Số nhiềureckons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reckon

Đồng nghĩa

Họ từ của reckon

Cụm từ, thành ngữ với reckon

  • to reckon up — Cộng lại, tính tổng cộng, tính gộp cả lại.
  • to reckon with — Tính toán đến; thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • reckon without one's host — Quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối.

Câu hỏi thường gặp

reckon nghĩa là gì?

reckon (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tính, đếm, tính vào, kể vào.

reckon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reckon: giọng Anh (UK) /ˈɹɛkən/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.