reckless
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛkləs/
US/ˈɹɛkləs/
giọng máy của trình duyệt
reckless nghĩa là không lo lắng, không để ý tới, thiếu thận trọng, khinh suất.
Nghĩa của reckless
Tính từ
- Không lo lắng, không để ý tới; coi thường.
- reckless of consequencekhông lo tới hậu quả
- reckless of dangerkhông để ý tới nguy hiểm
- Thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo.
- a reckless decisionmột quyết định liều lĩnh
Dạng từ của reckless
| So sánh hơn | recklesser |
| So sánh nhất | recklessest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reckless
Đồng nghĩa
daringdevil-may-careheadstrongheedlessimpetuousimprudentimpulsiveprecipitantprecipitateprecipitousquick-and-dirtyrashsudden
Trái nghĩa
Họ từ của reckless
Câu hỏi thường gặp
reckless nghĩa là gì?
reckless (tính từ) nghĩa là không lo lắng, không để ý tới, thiếu thận trọng, khinh suất.
reckless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reckless: giọng Anh (UK) /ˈɹɛkləs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛkləs/.