reclassify
giọng máy của trình duyệt
reclassify nghĩa là phân loại lại.
Nghĩa của reclassify
Ngoại động từ
- Phân loại lại.
Dạng từ của reclassify
| Ngôi thứ ba số ít | reclassifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reclassifying |
| Quá khứ phân từ | reclassified |
| Quá khứ | reclassified |
Câu hỏi thường gặp
reclassify nghĩa là gì?
reclassify (ngoại động từ) nghĩa là phân loại lại.