TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reclassify

giọng máy của trình duyệt

reclassify nghĩa là phân loại lại.

Nghĩa của reclassify

Ngoại động từ

  1. Phân loại lại.

Dạng từ của reclassify

Ngôi thứ ba số ítreclassifies
Hiện tại phân từ (-ing)reclassifying
Quá khứ phân từreclassified
Quá khứreclassified

Câu hỏi thường gặp

reclassify nghĩa là gì?

reclassify (ngoại động từ) nghĩa là phân loại lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.