recline
UK/ɹɪˈklaɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ɹɪˈklaɪn/ giọng máy của trình duyệt
recline nghĩa là đặt, dựa, nằm, tựa đầu.
Nghĩa của recline
Ngoại động từ
- Đặt, dựa, tựa, ngả, gác (đầu, tay, chân...).
Nội động từ
- Nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa.
- + upon (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào.
Dạng từ của recline
| Ngôi thứ ba số ít | reclines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reclining |
| Quá khứ phân từ | reclined |
| Quá khứ | reclined |
| Số nhiều | reclines |
Họ từ của recline
Câu hỏi thường gặp
recline nghĩa là gì?
recline (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đặt, dựa, nằm, tựa đầu.
recline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recline: giọng Anh (UK) /ɹɪˈklaɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈklaɪn/.