reclinate
giọng máy của trình duyệt
reclinate nghĩa là chúi xuống.
Nghĩa của reclinate
Tính từ
- Thực vật học Chúi xuống.
Dạng từ của reclinate
| So sánh hơn | more reclinate |
| So sánh nhất | most reclinate |
Câu hỏi thường gặp
reclinate nghĩa là gì?
reclinate (tính từ) nghĩa là chúi xuống.