reclusion
US/rɪ.ˈkluː.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
reclusion nghĩa là sự ẩn dật, tình trạng ẩn dật, tình trạng biệt giam, tình trạng cấm cố.
Nghĩa của reclusion
Danh từ
- Sự ẩn dật; tình trạng ẩn dật.
- Tình trạng biệt giam; tình trạng cấm cố.
Dạng từ của reclusion
| Số nhiều | reclusions |
Câu hỏi thường gặp
reclusion nghĩa là gì?
reclusion (danh từ) nghĩa là sự ẩn dật, tình trạng ẩn dật, tình trạng biệt giam, tình trạng cấm cố.
reclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reclusion: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkluː.ʒən/.