TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reclusive

UK/ɹɪˈkluːsɪv/ giọng máy của trình duyệt

reclusive nghĩa là ẩn dật, trốn đời.

Nghĩa của reclusive

Tính từ

  1. Ẩn dật; trốn đời.

Dạng từ của reclusive

So sánh hơnmore reclusive
So sánh nhấtmost reclusive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reclusive

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reclusive nghĩa là gì?

reclusive (tính từ) nghĩa là ẩn dật, trốn đời.

reclusive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reclusive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkluːsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.