TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recoat

giọng máy của trình duyệt

recoat nghĩa là sơn lại.

Nghĩa của recoat

Ngoại động từ

  1. Sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới.

Dạng từ của recoat

Ngôi thứ ba số ítrecoats
Hiện tại phân từ (-ing)recoating
Quá khứ phân từrecoated
Quá khứrecoated
Số nhiềurecoats

Câu hỏi thường gặp

recoat nghĩa là gì?

recoat (ngoại động từ) nghĩa là sơn lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.