TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reconquer

giọng máy của trình duyệt

reconquer nghĩa là chiếm lại, chinh phục lại.

Nghĩa của reconquer

Ngoại động từ

  1. Chiếm lại.
  2. Chinh phục lại.

Dạng từ của reconquer

Ngôi thứ ba số ítreconquers
Hiện tại phân từ (-ing)reconquering
Quá khứ phân từreconquered
Quá khứreconquered

Câu hỏi thường gặp

reconquer nghĩa là gì?

reconquer (ngoại động từ) nghĩa là chiếm lại, chinh phục lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.