reconsider
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiːkənˌsɪdə/
US/ˈɹikənˌsɪdɚ/
giọng máy của trình duyệt
reconsider nghĩa là xét lại.
Nghĩa của reconsider
Ngoại động từ
- Xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp...).
Dạng từ của reconsider
| Ngôi thứ ba số ít | reconsiders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reconsidering |
| Quá khứ phân từ | reconsidered |
| Quá khứ | reconsidered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconsider
Đồng nghĩa
Họ từ của reconsider
Câu ví dụ với reconsider
- I think we should reconsider that. Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại điều đó.
- I'll have to reconsider it. Tôi sẽ phải xem xét lại nó.
- I'm reconsidering my engagement. Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reconsider nghĩa là gì?
reconsider (ngoại động từ) nghĩa là xét lại.
reconsider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconsider: giọng Anh (UK) /ˈɹiːkənˌsɪdə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹikənˌsɪdɚ/.