TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recordist

US/rɪ.ˈkɔr.dɪst/ giọng máy của trình duyệt

recordist nghĩa là người ghi âm.

Nghĩa của recordist

Danh từ

  1. Người ghi âm.

Dạng từ của recordist

Số nhiềurecordists

Câu hỏi thường gặp

recordist nghĩa là gì?

recordist (danh từ) nghĩa là người ghi âm.

recordist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recordist: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkɔr.dɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.