TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recork

giọng máy của trình duyệt

recork nghĩa là đóng nút lại.

Nghĩa của recork

Ngoại động từ

  1. Đóng nút lại (chai).

Dạng từ của recork

Ngôi thứ ba số ítrecorks
Hiện tại phân từ (-ing)recorking
Quá khứ phân từrecorked
Quá khứrecorked

Câu hỏi thường gặp

recork nghĩa là gì?

recork (ngoại động từ) nghĩa là đóng nút lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.