recork
giọng máy của trình duyệt
recork nghĩa là đóng nút lại.
Nghĩa của recork
Ngoại động từ
- Đóng nút lại (chai).
Dạng từ của recork
| Ngôi thứ ba số ít | recorks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recorking |
| Quá khứ phân từ | recorked |
| Quá khứ | recorked |
Câu hỏi thường gặp
recork nghĩa là gì?
recork (ngoại động từ) nghĩa là đóng nút lại.