recoupment
US/rɪ.ˈkuːp.mənt/
giọng máy của trình duyệt
recoupment nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường.
Nghĩa của recoupment
Danh từ
- Sự đền bù, sự bồi thường.
Dạng từ của recoupment
| Số nhiều | recoupments |
Họ từ của recoupment
Câu hỏi thường gặp
recoupment nghĩa là gì?
recoupment (danh từ) nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường.
recoupment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recoupment: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkuːp.mənt/.