recourse
UK/ɹɪˈkɔːs/
US/ˈɹiːkɔɹs/
giọng máy của trình duyệt
recourse nghĩa là sự nhờ đến, sự cầu đến, người trông cậy.
Nghĩa của recourse
Danh từ
- Sự nhờ đến, sự cầu đến, sự trông cậy vào.
- to have recourse to somethingcầu đến cái gì
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người trông cậy.
Dạng từ của recourse
| Số nhiều | recourses |
| Ngôi thứ ba số ít | recourses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recoursing |
| Quá khứ phân từ | recoursed |
| Quá khứ | recoursed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recourse
Đồng nghĩa
Họ từ của recourse
Câu hỏi thường gặp
recourse nghĩa là gì?
recourse (danh từ) nghĩa là sự nhờ đến, sự cầu đến, người trông cậy.
recourse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recourse: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkɔːs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːkɔɹs/.