recross
giọng máy của trình duyệt
recross nghĩa là băng qua trở lại, vượt qua trở lại.
Nghĩa của recross
Ngoại động từ
- Băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông).
Dạng từ của recross
| Số nhiều | recrosses |
| Ngôi thứ ba số ít | recrosses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recrossing |
| Quá khứ phân từ | recrossed |
| Quá khứ | recrossed |
Câu hỏi thường gặp
recross nghĩa là gì?
recross (ngoại động từ) nghĩa là băng qua trở lại, vượt qua trở lại.