TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recross

giọng máy của trình duyệt

recross nghĩa là băng qua trở lại, vượt qua trở lại.

Nghĩa của recross

Ngoại động từ

  1. Băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông).

Dạng từ của recross

Số nhiềurecrosses
Ngôi thứ ba số ítrecrosses
Hiện tại phân từ (-ing)recrossing
Quá khứ phân từrecrossed
Quá khứrecrossed

Câu hỏi thường gặp

recross nghĩa là gì?

recross (ngoại động từ) nghĩa là băng qua trở lại, vượt qua trở lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.