rectorate
giọng máy của trình duyệt
rectorate nghĩa là chức hiệu trưởng.
Nghĩa của rectorate
Danh từ
- Chức hiệu trưởng.
Dạng từ của rectorate
| Số nhiều | rectorates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rectorate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rectorate nghĩa là gì?
rectorate (danh từ) nghĩa là chức hiệu trưởng.