recusation
giọng máy của trình duyệt
recusation nghĩa là sự cáo tỵ.
Nghĩa của recusation
Danh từ
- Phát luật Sự cáo tỵ (của hội thẩm).
Dạng từ của recusation
| Số nhiều | recusations |
Họ từ của recusation
Câu hỏi thường gặp
recusation nghĩa là gì?
recusation (danh từ) nghĩa là sự cáo tỵ.