TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recycling

giọng máy của trình duyệt

recycling nghĩa là tái chế.

Nghĩa của recycling

Danh từ

  1. Tái chế

Dạng từ của recycling

Số nhiềurecyclings

Câu hỏi thường gặp

recycling nghĩa là gì?

recycling (danh từ) nghĩa là tái chế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.