recycle
UK/ˌɹiːˈsaɪkəl/
US/ɹəˈsaɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
recycle nghĩa là tái sinh, phục hồi, tái chế.
Nghĩa của recycle
Nội động từ
- Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại).
- Phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên).
Dạng từ của recycle
| Ngôi thứ ba số ít | recycles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recycling |
| Quá khứ phân từ | recycled |
| Quá khứ | recycled |
| Số nhiều | recycles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recycle
Đồng nghĩa
Họ từ của recycle
Cụm từ, thành ngữ với recycle
- recycle bin — Thùng rác.
Câu hỏi thường gặp
recycle nghĩa là gì?
recycle (nội động từ) nghĩa là tái sinh, phục hồi, tái chế.
recycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recycle: giọng Anh (UK) /ˌɹiːˈsaɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsaɪkəl/.