red
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɛd/
US/ɹɛd/
giọng máy của trình duyệt
red nghĩa là đỏ, hung hung đỏ, đỏ hoe, màu đỏ.
Nghĩa của red
Tính từ
- Đỏ.
- red inkmực đỏ
- red cheeksmá đỏ
- to become red in the faceđỏ mặt
- to turn redđỏ mặt; hoá đỏ
- red with angergiận đỏ mặt
- Hung hung đỏ, đỏ hoe.
- red hairtóc hung hung đỏ
- Đẫm máu, ác liệt.
- red handsnhững bàn tay đẫm máu
- red battlecuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
- Cách mạng, cộng sản; cực tả.
- red flagcờ đỏ, cờ cách mạng
- red ideasnhững tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản
- Mỹ (Thuộc) Đảng Cộng hòa.
- Anh (Thuộc) Đảng Lao động.
Danh từ
- Màu đỏ.
- The reds, Mỹ, số nhiều Những người da đỏ.
- Hòn bi-a đỏ.
- Ô đỏ (bàn rulet đánh bạc).
- Đèn đỏ (trên đèn tín hiệu giao thông).
- Quần áo màu đỏ.
- to be dressed in redmặc quần áo đỏ
- Thường the, The Reds Những người cách mạng, những người cộng sản.
- lóng Vàng.
- kế toán Bên nợ.
- to be in the red(Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền
- Mắc nợ.
- Ireland, Anh, thông tục Nước chanh đỏ, nước chanh pha nước màu đỏ.
Động từ
- thông tục Xem redd
Ngoại động từ
- Pennsylvania Xem redd
Dạng từ của red
| Số nhiều | reds |
| So sánh hơn | redder |
| So sánh nhất | reddest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red
Đồng nghĩa
Họ từ của red
Cụm từ, thành ngữ với red
- to see red — Bừng bừng nổi giận, nổi xung.
- to go into the red — (Mỹ) Bị hụt tiền.
- Red Army — Hồng quân.
- Red Crescent — Trăng lưỡi liềm đỏ.
- Red Cross — Chữ thập đỏ.
- Red List — Sách đỏ.
- Red River — Sông Hồng.
- Red Sea — Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hải.
- Red Square — Quảng trường Đỏ, Hồng Trường.
- red blood cell — Hồng cầu, hồng huyết cầu.
- red card — Thẻ đỏ.
- red carpet — Thảm đỏ.
- red envelope — Bao lì xì.
- red guard — Hồng vệ binh.
- red knot — Dẽ lưng nâu.
- red line — Lằn ranh đỏ.
- red panda — Gấu trúc đỏ.
- red scare — Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.
- red scarf — Khăn quàng đỏ, khăn đỏ.
- red state — Tiểu bang đỏ, bang đỏ.
- red tape — Quan liêu
- red terror — Khủng bố đỏ.
- red tide — Thuỷ triều đỏ.
- red wine — Rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.
- red wolf — Sói đỏ Bắc Mỹ.
- red yeast rice — Gạo đỏ.
Câu ví dụ với red
- The leaves turn red in the fall. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
- The national flag of Vietnam is red. Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
- Our teacher is eating a red apple. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ.
- My ears went red from the cold. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh.
- Blood is red, but veins are blue. Máu thì đỏ, nhưng tĩnh mạch thì xanh.
- This red hat corresponds well to her dress. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
- How much for this red hat? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy?
- I like the red ones on the shelf. Tôi thích những cái màu đỏ trên cái giá đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ red
tính từ, danh từ: {{etym-from | lang = enm | term = red | from = {{etym-from | lang = ang | term = read | lterm = rēad | from = }} }}; ngoại động từ 1:; động từ:; ngoại động từ 2
Câu hỏi thường gặp
red nghĩa là gì?
red (tính từ, danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là đỏ, hung hung đỏ, đỏ hoe, màu đỏ.
red phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của red: giọng Anh (UK) /ɹɛd/, giọng Mỹ (US) /ɹɛd/.