TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red card

US/ˈɹɛd ˌkɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

red card nghĩa là thẻ đỏ.

Nghĩa của red card

Danh từ

  1. Thẻ đỏ.

Dạng từ của red card

Số nhiềured cards

Câu hỏi thường gặp

red card nghĩa là gì?

red card (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.

red card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red card: giọng Mỹ (US) /ˈɹɛd ˌkɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.