TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Red Cross

giọng máy của trình duyệt

Red Cross nghĩa là chữ thập đỏ.

Nghĩa của Red Cross

Danh từ riêng

  1. Chữ thập đỏ.

Câu hỏi thường gặp

Red Cross nghĩa là gì?

Red Cross (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.