TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red-crowned crane

giọng máy của trình duyệt

red-crowned crane nghĩa là sếu nhật bản.

Nghĩa của red-crowned crane

Danh từ

  1. Sếu Nhật Bản.

Dạng từ của red-crowned crane

Số nhiềured-crowned cranes

Câu hỏi thường gặp

red-crowned crane nghĩa là gì?

red-crowned crane (danh từ) nghĩa là sếu nhật bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.