TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Red List

giọng máy của trình duyệt

Red List nghĩa là sách đỏ.

Nghĩa của Red List

Danh từ riêng

  1. Sách đỏ.

Câu hỏi thường gặp

Red List nghĩa là gì?

Red List (danh từ riêng) nghĩa là sách đỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.