TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red tape

giọng máy của trình duyệt

red tape nghĩa là quan liêu.

Nghĩa của red tape

Danh từ

  1. Quan liêu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red tape

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

red tape nghĩa là gì?

red tape (danh từ) nghĩa là quan liêu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.