TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redan

UK/ɹɪˈdan/ giọng máy của trình duyệt

redan nghĩa là góc chìa.

Nghĩa của redan

Danh từ

  1. Góc chìa (công sự).

Dạng từ của redan

Số nhiềuredans

Câu hỏi thường gặp

redan nghĩa là gì?

redan (danh từ) nghĩa là góc chìa.

redan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redan: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdan/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.