TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redeemable

US/rɪ.ˈdi.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

redeemable nghĩa là có thể cứu được.

Nghĩa của redeemable

Tính từ

  1. Có thể cứu được.

Dạng từ của redeemable

So sánh hơnmore redeemable
So sánh nhấtmost redeemable
Số nhiềuredeemables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redeemable

Trái nghĩa

Họ từ của redeemable

Cụm từ, thành ngữ với redeemable

  • redeemable loan stock — Cổ phần vay có thể hoàn trả.
  • redeemable securities — Chứng khoán có thể hoàn trả.

Câu hỏi thường gặp

redeemable nghĩa là gì?

redeemable (tính từ) nghĩa là có thể cứu được.

redeemable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redeemable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdi.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.