TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reducer

US/ɹɪˈdusɚ/ giọng máy của trình duyệt

reducer nghĩa là chất khử, máy giảm, cái giảm tốc.

Nghĩa của reducer

Danh từ

  1. Hoá học Chất khử.
  2. Vật lý Máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp.
  3. Nhiếp ảnh Máy thu nhỏ.

Dạng từ của reducer

Số nhiềureducers

Câu hỏi thường gặp

reducer nghĩa là gì?

reducer (danh từ) nghĩa là chất khử, máy giảm, cái giảm tốc.

reducer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reducer: giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdusɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.