reducer
US/ɹɪˈdusɚ/
giọng máy của trình duyệt
reducer nghĩa là chất khử, máy giảm, cái giảm tốc.
Nghĩa của reducer
Danh từ
- Hoá học Chất khử.
- Vật lý Máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp.
- Nhiếp ảnh Máy thu nhỏ.
Dạng từ của reducer
| Số nhiều | reducers |
Câu hỏi thường gặp
reducer nghĩa là gì?
reducer (danh từ) nghĩa là chất khử, máy giảm, cái giảm tốc.
reducer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reducer: giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdusɚ/.