reductant
US/rɪ.ˈdək.tənt/
giọng máy của trình duyệt
reductant nghĩa là chất khử, chất hoàn nguyên.
Nghĩa của reductant
Danh từ
- Hoá học Chất khử; chất hoàn nguyên.
Dạng từ của reductant
| Số nhiều | reductants |
Câu hỏi thường gặp
reductant nghĩa là gì?
reductant (danh từ) nghĩa là chất khử, chất hoàn nguyên.
reductant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reductant: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdək.tənt/.