TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reductant

US/rɪ.ˈdək.tənt/ giọng máy của trình duyệt

reductant nghĩa là chất khử, chất hoàn nguyên.

Nghĩa của reductant

Danh từ

  1. Hoá học Chất khử; chất hoàn nguyên.

Dạng từ của reductant

Số nhiềureductants

Câu hỏi thường gặp

reductant nghĩa là gì?

reductant (danh từ) nghĩa là chất khử, chất hoàn nguyên.

reductant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reductant: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdək.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.