reductor
giọng máy của trình duyệt
reductor nghĩa là điện trở phụ.
Nghĩa của reductor
Danh từ
- Điện học Điện trở phụ (nối vào vôn kế).
Dạng từ của reductor
| Số nhiều | reductors |
Câu hỏi thường gặp
reductor nghĩa là gì?
reductor (danh từ) nghĩa là điện trở phụ.