redundance
UK/ɹɪˈdʌndəns/
giọng máy của trình duyệt
redundance nghĩa là sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà.
Nghĩa của redundance
Danh từ
- Sự thừa, sự thừa dư.
- Sự rườm rà (văn).
Dạng từ của redundance
| Số nhiều | redundances |
Câu hỏi thường gặp
redundance nghĩa là gì?
redundance (danh từ) nghĩa là sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà.
redundance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redundance: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdʌndəns/.