TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redundancy

UK/ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/ US/ɹɪˈdʌndən(t)si/ giọng máy của trình duyệt

redundancy nghĩa là sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà.

Nghĩa của redundancy

Danh từ

  1. Sự thừa, sự thừa dư.
  2. Sự rườm rà (văn).
  3. Sự giảm biên chế.

Dạng từ của redundancy

Số nhiềuredundancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redundancy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với redundancy

  • redundancy payments — Trợ cấp thôi việc.

Câu hỏi thường gặp

redundancy nghĩa là gì?

redundancy (danh từ) nghĩa là sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà.

redundancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redundancy: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdʌndən(t)si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.