TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reef-knot

US/ˈrif.ˈnɑːt/ giọng máy của trình duyệt

reef-knot nghĩa là khó tháo.

Nghĩa của reef-knot

Danh từ

  1. Loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo.

Dạng từ của reef-knot

Số nhiềureef knots

Câu hỏi thường gặp

reef-knot nghĩa là gì?

reef-knot (danh từ) nghĩa là khó tháo.

reef-knot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reef-knot: giọng Mỹ (US) /ˈrif.ˈnɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.