TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reef-point

US/ˈrif.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

reef-point nghĩa là dây cuốn buồm.

Nghĩa của reef-point

Danh từ

  1. Dây cuốn buồm.

Dạng từ của reef-point

Số nhiềureef points

Câu hỏi thường gặp

reef-point nghĩa là gì?

reef-point (danh từ) nghĩa là dây cuốn buồm.

reef-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reef-point: giọng Mỹ (US) /ˈrif.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.